辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tổn thương thận cấp tính" (1件)

tổn thương thận cấp tính
日本語 名急性腎臓損傷
マイ単語
Bệnh nhân bị tổn thương thận cấp tính.
患者は急性腎臓損傷を負った。

swap_horiz 類語検索結果 "tổn thương thận cấp tính" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tổn thương thận cấp tính" (1件)

Bệnh nhân bị tổn thương thận cấp tính.
患者は急性腎臓損傷を負った。